Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
Ngày sinh28/8/2007
Chiều cao
Chiều cao188 cm
Số áo
Số áo30
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 22024/2025
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
7.06
6
550
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ajax U19
UEFA Youth League
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Jong Ajax
Eerste Divisie
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.95
0
0
1
0
6.3
1
0
2
0
7.06
1
0
0
0
6.96