Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
14/5/1993
14/5/1993Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Persha Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
—
18
1504
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyunik Yerevan
Premier League
2024
Pyunik Yerevan
Cup
2024
Pyunik Yerevan
Europa Conference League
2024
Pyunik Yerevan
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Metalist 1925 Kharkiv
Thời gian:27/1/2021
Chuyển đến:Pyunik Yerevan

Lviv
Thời gian:18/9/2020
Chuyển đến:Metalist 1925 Kharkiv

Maccabi Petah Tikva
Thời gian:14/7/2019
Chuyển đến:Lviv

Desna
Thời gian:5/2/2019
Chuyển đến:Maccabi Petah Tikva

Zirka
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Desna

Desna
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Zirka

Veres Rivne
Thời gian:2/9/2016
Chuyển đến:Desna

Pyunik Yerevan
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:FC Urartu


