Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
St. Kitts and Nevis
Ngày sinh
10/9/1999
10/9/1999Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Oxfordshire Senior Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
National League - North - Play-offsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
2
0
—
29
2590
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Oxford City
National League - North - Play-offs
2024
Oxford City
FA Trophy
2024
St. Kitts and Nevis
CONCACAF Nations League
2024
St. Kitts and Nevis
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
8
0
—
1
0
0
0
—
1
0
1
0
6.43
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Wycombe
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Oxford City

Hungerford Town
Thời gian:30/6/2022
Chuyển đến:Wycombe

Wycombe
Thời gian:27/1/2022
Chuyển đến:Hungerford Town

Maidenhead
Thời gian:8/11/2021
Chuyển đến:Wycombe

Wycombe
Thời gian:5/11/2021
Chuyển đến:Maidenhead

Hungerford Town
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Wycombe

Wycombe
Thời gian:11/12/2020
Chuyển đến:Hungerford Town

Waterford
Thời gian:29/9/2020
Chuyển đến:Wycombe

Reading
Thời gian:13/2/2020
Chuyển đến:Waterford

Oxford City
Thời gian:2/8/2025
Chuyển đến:Dagenham & Redbridge


