Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
29/9/1992
29/9/1992Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2020/2021
🏆
A-League Men - Vô địch— 2019/2020
🏆
A-League Men - Vô địch— 2018/2019
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2018
🏆
League Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2016
🏆
A-League Men - Vô địch— 2012/2013
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
2
1
7.1
18
1620
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Macarthur
Australia Cup
2025
Australia
Friendlies
2025
Macarthur
AFC Cup
2025
Macarthur
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
3
3
0
7.23
1
1
2
0
6.75
2
1
3
0
7.1
Chuyển nhượng

Manchester City
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Melbourne City

Manchester City
Thời gian:19/1/2016
Chuyển đến:Melbourne City

Central Coast Mariners
Thời gian:15/1/2016
Chuyển đến:Manchester City
Phí:€ 320K

Sydney
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Macarthur

Sydney
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Macarthur


