Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh
26/9/1996
26/9/1996Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2023
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2022
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Virsliga - Vô địch— 2020
🏆
Virsliga - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018
🏆
Virsliga - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
1. Liga - Vô địch— 2013
⚽
VirsligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
3
0
—
27
2357
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Riga
Virsliga
2024
Riga
Cup
2024
Riga
Europa Conference League
2024
Latvia
Baltic Cup
2024
Latvia
UEFA Nations League
2024
Latvia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
7
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
1
0
4
0
6.92
Chuyển nhượng

Pafos
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Riga

Riga
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Pafos

BFC Daugavpils
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Lech Poznan

