Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh
10/4/1996
10/4/1996Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
La Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
La Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2022
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2022
🏆
League Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
League Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2018
🏆
FA Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2012/2013
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.72
3
407
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Friendlies Clubs
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
Cúp C1
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
1
0
0
0
9.5
0
0
0
0
6.33
0
0
1
0
6.72
Chuyển nhượng

Chelsea
Thời gian:4/7/2022
Chuyển đến:Barcelona

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Chelsea

Chelsea
Thời gian:10/7/2015
Chuyển đến:Borussia Mönchengladbach


