Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
Ngày sinh16/11/1990
Chiều cao
Chiều cao177 cm
Số áo
Số áo22
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Challenge Cup - Hạng 22023/2024
🏆
League Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 22020/2021
🏆
Premier League - Vô địch2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch2016/2017
🏆
Welsh Cup - Hạng 22016/2017
🏆
League Cup - Vô địch2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch2015/2016
🏆
Welsh Cup - Vô địch2015/2016
🏆
League Cup - Vô địch2014/2015
🏆
Welsh Cup - Vô địch2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch2014/2015
🏆
FA Trophy - Vô địch2012/2013
🏆
National League - Hạng 22011/2012
VĐQG xứ Wales
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
2
0
8
861
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Cúp C1
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
Chuyển nhượng
B36 Torshavn
B36 Torshavn
Thời gian:5/8/2014
Chuyển đến:The New Saints
Wrexham
Wrexham
Thời gian:16/1/2014
Chuyển đến:Kidderminster Harriers
The New Saints
The New Saints
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Caernarfon Town
The New Saints
The New Saints
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Caernarfon Town