Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
Ngày sinh21/9/2001
Chiều cao
Chiều cao180 cm
Số áo
Số áo8
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Vô địch2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22024/2025
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch2017/2018
Ekstraklasa
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
3
4
6.8
12
1015
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ferencvarosi TC
NB I
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
Lechia Gdansk
Ekstraklasa
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
3
4
3
0
6.8
Chuyển nhượng
Krylia Sovetov
Krylia Sovetov
Thời gian:27/6/2024
Chuyển đến:TSC Backa Topola
Phí:€ 1.2M
Krylia Sovetov
Krylia Sovetov
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:TSC Backa Topola
FK Vozdovac
FK Vozdovac
Thời gian:26/8/2022
Chuyển đến:Krylia Sovetov
Phí:€ 550K
Gimnastic
Gimnastic
Thời gian:11/1/2022
Chuyển đến:FK Vozdovac
Admira Wacker
Admira Wacker
Thời gian:20/7/2021
Chuyển đến:Gimnastic
Admira Wacker
Admira Wacker
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Macva
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
Thời gian:22/1/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Thời gian:22/1/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:Lechia Gdansk