Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Moldova
Ngày sinh
3/1/1997
3/1/1997Chiều cao
186 cm
186 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Liga - Vô địch— 2018
🏆
Super Liga - Vô địch— 2017
🏆
Liga 1 - Hạng 2— 2017
🏆
Super Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Liga 1 - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
Supercupa - Vô địch— 2016
🏆
Super Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Liga 1 - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
0
136
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Milsami Orhei
Super Liga
2025
Slavia Mozyr
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
7.91
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Slavia Mozyr
Thời gian:12/1/2024
Chuyển đến:Torpedo Zhodino

Floreşti
Thời gian:28/1/2022
Chuyển đến:Slavia Mozyr

Dinamo-Auto
Thời gian:1/9/2020
Chuyển đến:Floreşti

Sheriff Tiraspol
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Dinamo-Auto

Dinamo Tirana
Thời gian:6/2/2025
Chuyển đến:Slavia Mozyr

Torpedo Zhodino
Thời gian:6/2/2025
Chuyển đến:Slavia Mozyr

Slavia Mozyr
Thời gian:21/7/2025
Chuyển đến:Milsami Orhei


