Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
19/6/1995
19/6/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
State Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
State Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.75
4
110
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Maccabi Tel Aviv
Super Cup
2025
Maccabi Tel Aviv
Ligat Ha'al
2025
Ashdod
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Tel Aviv
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.75
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Beitar Jerusalem
Thời gian:4/9/2023
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Bnei Yehuda
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem
Thời gian:2/1/2019
Chuyển đến:Bnei Yehuda

Beitar Tel Aviv Ramla
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Beitar Jerusalem

Beitar Tel Aviv Ramla
Thời gian:3/1/2018
Chuyển đến:Hapoel Katamon

Beitar Jerusalem
Thời gian:6/9/2017
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Ashdod

