Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
17/9/1993
17/9/1993Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Serie B - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Allsvenskan - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
HNL - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
HNL - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
0
6.63
4
282
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Legia Warszawa
Europa Conference League
2025
Legia Warszawa
Ekstraklasa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.63
2
0
1
0
6.69
Chuyển nhượng

Parma
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Spezia
Phí:€ 2.5M

Rangers
Thời gian:15/7/2023
Chuyển đến:Parma

PAOK
Thời gian:7/7/2022
Chuyển đến:Rangers
Phí:€ 2.5M

Malmo FF
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:PAOK

PAOK
Thời gian:6/3/2021
Chuyển đến:Malmo FF

HNK Rijeka
Thời gian:22/9/2020
Chuyển đến:PAOK
Phí:€ 3M

1899 Hoffenheim
Thời gian:2/7/2019
Chuyển đến:HNK Rijeka

HNK Rijeka
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

1899 Hoffenheim
Thời gian:11/1/2018
Chuyển đến:HNK Rijeka

1899 Hoffenheim
Thời gian:3/7/2017
Chuyển đến:FC Ingolstadt 04

SV Darmstadt 98
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

1899 Hoffenheim
Thời gian:25/7/2016
Chuyển đến:SV Darmstadt 98

1. FC Kaiserslautern
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

1899 Hoffenheim
Thời gian:4/8/2015
Chuyển đến:1. FC Kaiserslautern

1. FC Nürnberg
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:1899 Hoffenheim
Phí:€ 500K

1. FC Nürnberg
Thời gian:20/8/2014
Chuyển đến:Lechia Gdansk

Spezia
Thời gian:2/9/2025
Chuyển đến:Legia Warszawa


