Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Quần đảo Faroe
Ngày sinh
18/12/2002
18/12/2002Số áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2020
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2020
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
—
10
839
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HB Torshavn
Meistaradeildin
2025
HB Torshavn
Løgmanssteypid
2025
Faroe Islands
Giao hữu Quốc tế
2025
Faroe Islands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
HB Torshavn
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
6.8
Chuyển nhượng

07 Vestur
Thời gian:1/11/2023
Chuyển đến:HB

HB
Thời gian:15/7/2023
Chuyển đến:07 Vestur


