Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
20/11/1989
20/11/1989Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
First League - Vô địch— 2015/2016
🏆
First League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009
⚽
UEFA Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Noah
Cúp C1
2025
FC Noah
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pyunik Yerevan
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:FC Noah

FC Urartu
Thời gian:26/2/2021
Chuyển đến:Atyrau

Alashkert
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:FC Urartu

Syunik
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Vardar Skopje

Syunik
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Muharraq

FC Noah
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Pyunik Yerevan


