Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Canada
Ngày sinh
2/11/2000
2/11/2000Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2018
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2016
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
6.76
4
357
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Bayern München
Friendlies Clubs
2025
Bayern München
DFB Pokal
2025
Bayern München
Cúp C1
2025
Bayern München
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
7.07
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
7.5
0
1
0
0
6.8
0
1
1
0
6.76
Chuyển nhượng

Vancouver Whitecaps
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Bayern München
Phí:€ 10M


