Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
28/12/2002
28/12/2002Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
⚽
AFC U23 Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.78
7
516
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nasaf
Super League
2024
Nasaf
AFC Cup
2024
Uzbekistan U23
AFC U23 Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.78


