Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
25/3/2003
25/3/2003Chiều cao
190 cm
190 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premiership - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
2
195
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Scotland U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Queen's Park
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Rangers

Motherwell
Thời gian:1/6/2024
Chuyển đến:Rangers

Rangers
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:Motherwell

Rangers
Thời gian:1/2/2025
Chuyển đến:Queen's Park

Rangers
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Airdrie United

