Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
3/4/1991
3/4/1991Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2023
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2016/2017
🏆
Coupe Nationale - Hạng 2— 2016/2017
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2014
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2012/2013
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2011/2012
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2011/2012
⚽
Giải vô địch quốc gia AlgeriaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
2
0
—
4
418
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
USM Alger
Giải vô địch quốc gia Algeria
2024
ES Setif
Giải vô địch quốc gia Algeria
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
1
0
—
Chuyển nhượng

USM Alger
Thời gian:29/7/2024
Chuyển đến:ES Setif

ES Setif
Thời gian:22/8/2022
Chuyển đến:USM Alger

