Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iceland
Ngày sinh
25/8/1994
25/8/1994Số áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Besta deild - Vô địch— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Besta deild - Vô địch— 2022
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2021
🏆
Reykjavik Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Besta deild - Vô địch— 2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2018
🏆
Reykjavik Cup - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Besta deild - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
Reykjavik Cup - Vô địch— 2015
🏆
Cup - Vô địch— 2015
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.88
7
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Breidablik
Úrvalsdeild
2025
Breidablik
Super Cup
2025
Breidablik
Cup
2025
Iceland
Giao hữu Quốc tế
2025
Breidablik
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.88
Chuyển nhượng

Valur Reykjavik
Thời gian:22/2/2020
Chuyển đến:Breidablik

Grindavik
Thời gian:10/5/2016
Chuyển đến:Valur Reykjavik

Valur Reykjavik
Thời gian:18/3/2016
Chuyển đến:Grindavik

Tindastóll
Thời gian:1/8/2014
Chuyển đến:Valur Reykjavik

Valur Reykjavik
Thời gian:9/5/2014
Chuyển đến:Tindastóll

Afturelding
Thời gian:3/5/2014
Chuyển đến:Valur Reykjavik


