Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
8/4/1994
8/4/1994Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
African Football League - Hạng 2— 2023
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2020/2021
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018/2019
⚽
AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.94
3
282
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Persepolis FC
AFC Champions League
2024
Persepolis FC
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.94
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Wydad AC
Thời gian:16/7/2024
Chuyển đến:Persepolis FC

Persepolis FC
Thời gian:7/8/2025
Chuyển đến:Khalidiya

Khalidiya
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Raja Casablanca

