Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
3/8/1995
3/8/1995Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.55
2
160
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FK Tobol Kostanay
Premier League
2024
FK Tobol Kostanay
Cup
2024
FK Tobol Kostanay
Super Cup
2024
FK Tobol Kostanay
Europa Conference League
2024
FK Tobol Kostanay
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
0
—
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.55
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Groningen
Thời gian:9/7/2021
Chuyển đến:Gazişehir Gaziantep

KV Mechelen
Thời gian:15/8/2019
Chuyển đến:Groningen

Fortuna Sittard
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:KV Mechelen

KV Mechelen
Thời gian:22/6/2018
Chuyển đến:Fortuna Sittard

Lierse
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:KV Mechelen

Lierse
Thời gian:27/1/2016
Chuyển đến:KV Mechelen

Lierse
Thời gian:6/7/2015
Chuyển đến:Standard Liege

FK Tobol Kostanay
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Qingdao Jonoon


