Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Faroe Islands
Ngày sinh
16/9/2002
16/9/2002Số áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2024
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2022
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2022
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2020
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2019
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
—
11
945
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Vikingur Gota
Meistaradeildin
2025
Vikingur Gota
Løgmanssteypid
2025
Faroe Islands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
0
0
1
0
—
0
0
2
0
—


