Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
Ngày sinh12/10/1997
Số áo
Số áo44
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Superliga - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22023
🏆
Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
🏆
Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Superliga - Hạng 22020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22018
🏆
Cup - Hạng 22017/2018
Superliga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
1
0
33
2905
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Egnatia Rrogozhinë
Europa Conference League
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cúp C1
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
15
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë
Laci
Laci
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Vllaznia Shkodër
Tërbuni Pukë
Tërbuni Pukë
Thời gian:20/9/2016
Chuyển đến:Laci
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
Thời gian:1/2/2016
Chuyển đến:Tërbuni Pukë