Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
9/7/2004
9/7/2004Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2024/2025
🏆
State Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
State Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
2
6.93
16
931
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hapoel Beer Sheva
Super Cup
2025
Israel
Giao hữu Quốc tế
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Hapoel Beer Sheva
Ligat Ha'al
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
2
1
0
6.93


