Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
18/6/1995
18/6/1995Chiều cao
186 cm
186 cmDanh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2024/2025
🏆
State Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Two - Hạng 2— 2016/2017
Ligat Ha'al
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hapoel Beer Sheva
Ligat Ha'al
2025
Hapoel Beer Sheva
Super Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Faisaly FC
Thời gian:7/8/2024
Chuyển đến:Hapoel Beer Sheva

Arges Pitesti
Thời gian:9/7/2023
Chuyển đến:Al-Faisaly FC

Bourg-en-bresse 01
Thời gian:12/7/2022
Chuyển đến:Arges Pitesti

Villefranche
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Bourg-en-bresse 01

Boulogne
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Villefranche

Charleroi
Thời gian:2/7/2019
Chuyển đến:Boulogne

Dunkerque
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Charleroi

Bristol City
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Dunkerque

Plymouth
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Bristol City

Bristol City
Thời gian:14/12/2016
Chuyển đến:Plymouth

Plymouth
Thời gian:8/12/2016
Chuyển đến:Bristol City

Bristol City
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Plymouth

Chateauroux
Thời gian:20/1/2016
Chuyển đến:Bristol City

Hapoel Beer Sheva
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Shenzhen Juniors

