Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
5/1/1990
5/1/1990Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
—
1
103
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dinamo Minsk
Premier League
2025
Belarus
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—


