Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
5/12/1985
5/12/1985Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercopa MX - Hạng 2— 2024
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2024
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2023
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2023
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2023
🏆
Liga MX - Vô địch— 2022/2023
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2020
🏆
Campeón de Campeones - Hạng 2— 2019
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Liga MX - Vô địch— 2018/2019
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2018
🏆
Liga MX - Vô địch— 2017/2018
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2017/2018
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2017
🏆
Liga MX - Vô địch— 2016/2017
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2016
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2016
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Liga MX - Vô địch— 2015
🏆
CONMEBOL Libertadores - Hạng 2— 2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2011/2012
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2010/2011
⚽
VĐQG MexicoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
3
3
6.51
9
995
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tigres UANL
Leagues Cup
2025
Tigres UANL
CONCACAF Champions League
2025
Tigres UANL
VĐQG Mexico
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
3
3
2
0
6.51
Chuyển nhượng

Marseille
Thời gian:20/6/2015
Chuyển đến:Tigres UANL

Toulouse
Thời gian:16/8/2010
Chuyển đến:Marseille
Phí:€ 16M

Lorient
Thời gian:1/8/2007
Chuyển đến:Toulouse
Phí:€ 4.5M


