Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Quần đảo Faroe
Ngày sinh
15/6/1982
15/6/1982Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2024
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2022
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2022
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2020
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2016
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2012
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
7.45
11
1313
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Vikingur Gota
Løgmanssteypid
2025
Vikingur Gota
Meistaradeildin
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
1
0
2
0
7.45


