Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
26/1/1996
26/1/1996Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Coupe Nationale - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
⚽
CAF Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.53
6
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Algeria
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Algeria
Friendlies
2025
MC Alger
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.8
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.53
Chuyển nhượng

CR Belouizdad
Thời gian:31/7/2024
Chuyển đến:Persepolis FC

USM Alger
Thời gian:20/7/2022
Chuyển đến:CR Belouizdad

PAU
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:USM Alger

Saint Etienne
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:PAU

Persepolis FC
Thời gian:4/8/2025
Chuyển đến:MC Alger


