Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Gibraltar
Ngày sinh
3/2/1995
3/2/1995Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier Division - Vô địch— 2017/2018
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.3
0
18
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Magpies
Premier Division
2024
Magpies
Europa Conference League
2024
Gibraltar
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Europa
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Magpies

Lincoln Red Imps FC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Europa


