Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh
6/10/1998
6/10/1998Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
HNL - Hạng 2— 2024/2025
🏆
HNL - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Arena Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Superliga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Superliga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Superliga - Hạng 2— 2016/2017
⚽
HNLTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
2
1
6.76
17
678
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dinamo Zagreb
HNL
2024
Dinamo Zagreb
Cup
2024
Dinamo Zagreb
UEFA Champions League
2024
Dinamo Zagreb
Friendlies Clubs
2024
Albania
Friendlies
2024
Albania
UEFA Nations League
2024
Albania
Euro Championship
2024
Albania
World Cup - Qualification Europe
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
0
0
6.76
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.43
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.67
0
0
1
0
6.8
0
1
0
0
6.68
Chuyển nhượng

NK Slaven Belupo
Thời gian:9/1/2024
Chuyển đến:Dinamo Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:8/2/2022
Chuyển đến:NK Slaven Belupo

Ballkani
Thời gian:6/7/2021
Chuyển đến:NK Lokomotiva Zagreb

Prishtina
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Ballkani

Besa Pejë
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Prishtina

Prishtina
Thời gian:20/8/2017
Chuyển đến:Besa Pejë

Istogu
Thời gian:26/8/2016
Chuyển đến:Prishtina


