Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
23/11/1987
23/11/1987Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Superliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Superliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Superliga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Superliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Superliga - Vô địch— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
3
256
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Partizani
Superliga
2024
Partizani
Cup
2024
Partizani
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Besa Kavajë
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Partizani

Kastrioti Krujë
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Besa Kavajë


