Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Azerbaijan
Ngày sinh
13/6/1995
13/6/1995Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premyer Liqa - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Cúp C1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Azerbaijan
Giao hữu Quốc tế
2025
Qarabag
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.5
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Keshla FC
Thời gian:15/6/2017
Chuyển đến:Qarabag


