Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
1/3/2001
1/3/2001Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
51
51🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge League - Hạng 2— 2022/2023
⚽
HNLTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
1
6.7
16
1402
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Switzerland U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Switzerland U21
Africa Cup of Nations Qualification
2025
HNK Rijeka
Cup
2025
HNK Rijeka
Cúp C2
2025
HNK Rijeka
Cúp C1
2025
HNK Rijeka
Europa Conference League
2025
HNK Rijeka
HNL
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.85
1
1
3
0
6.7
Chuyển nhượng

Gazişehir Gaziantep
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:BSC Young Boys

Lausanne
Thời gian:15/2/2024
Chuyển đến:BSC Young Boys

BSC Young Boys
Thời gian:10/2/2025
Chuyển đến:Gazişehir Gaziantep

BSC Young Boys
Thời gian:26/6/2025
Chuyển đến:HNK Rijeka

Gazişehir Gaziantep
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:BSC Young Boys

BSC Young Boys
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:HNK Rijeka


