Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
11/8/1998
11/8/1998Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2021
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
2
0
6.8
29
2476
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gent
VĐQG Bỉ
2024
Urawa
J League 1
2024
Gent
Cup
2024
Urawa
J-League Cup
2024
Gent
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
7
0
6.8
5
1
1
0
7.27
2
4
1
0
7.12
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.91
Chuyển nhượng

Urawa
Thời gian:14/8/2024
Chuyển đến:Gent


