Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Gambia
Ngày sinh
14/11/1998
14/11/1998Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 2 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Play-offs 1/2 - Vô địch— 2022
🏆
Play-offs 1/2 - Vô địch— 2021
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2018/2019
🏆
GFA League - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
6.65
5
482
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Servette FC
Schweizer Cup
2025
Gambia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Servette FC
Cúp C1
2025
Servette FC
Europa Conference League
2025
Servette FC
Super League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.72
0
0
0
0
6.6
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.65
1
0
0
1
6.65
Chuyển nhượng

Seraing United
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Metz

Metz
Thời gian:20/8/2020
Chuyển đến:Seraing United

Metz
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Ajaccio

Metz
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Servette FC

Metz
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Servette FC

RFC Seraing
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Metz


