Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
11/2/1999
11/2/1999Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Vô địch— 2025
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2024/2025
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2019/2020
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.48
4
357
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hong Kong
King's Cup
2025
Hong Kong
EAFF E-1 Football Championship - Qualification
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.64
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.53
0
0
1
0
6.48
Chuyển nhượng

Oddevold
Thời gian:22/7/2024
Chuyển đến:Eastern

Wofoo Tai Po
Thời gian:9/12/2023
Chuyển đến:Oddevold

Eastern
Thời gian:29/9/2023
Chuyển đến:Wofoo Tai Po

Happy Valley
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Eastern

Eastern
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Oddevold

Oddevold
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG

Eastern
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Oddevold

Oddevold
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Chengdu Better City


