Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
Ngày sinh3/9/2004
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo25
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
First Division A - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 22023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 22023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch2022/2023
🏆
U19 Elite Division - Vô địch2022/2023
🏆
U19 Cup - Hạng 22022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch2021/2022
🏆
State Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch2021
🏆
Super Cup - Vô địch2021
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
1
7.1
26
2276
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Israel
Giao hữu Quốc tế
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
2
4
6
0
7.2
0
0
0
0
6.9
0
0
4
0
6.82
0
0
0
0
3
0
1
0
7.53
2
1
5
0
7.1
Chuyển nhượng
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Thời gian:17/6/2024
Chuyển đến:Union St. Gilloise