Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
18/4/1996
18/4/1996Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2018/2019
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2018
🏆
Premiership - Hạng 2— 2017/2018
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
9
0
—
7
858
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
0
4
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.56
Chuyển nhượng

Waitakere United
Thời gian:1/4/2021
Chuyển đến:Auckland City

Hawkes BAY United
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Waitakere United

Team Wellington
Thời gian:18/1/2020
Chuyển đến:Hawkes BAY United

Oriental Lisboa
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Canterbury United

Hawkes BAY United
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Oriental Lisboa


