Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
13/3/2003
13/3/2003Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
31
31🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2024/2025
🏆
FNL - Hạng 2— 2022/2023
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tottenham
UEFA Super Cup
2025
Tottenham
Friendlies Clubs
2025
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2025
Czech Republic U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Tottenham
Carabao Cup
2025
Tottenham
Cúp FA
2025
Tottenham
Cúp C1
2025
Tottenham
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.73
0
0
2
0
—
0
0
0
0
6.85
0
0
0
0
—
0
0
0
0
4.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pardubice
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Slavia Praha

Slavia Praha
Thời gian:19/7/2023
Chuyển đến:Pardubice

Vyškov
Thời gian:30/6/2023
Chuyển đến:Slavia Praha

Slavia Praha
Thời gian:14/7/2022
Chuyển đến:Vyškov

Vyškov
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Slavia Praha

Slavia Praha
Thời gian:1/2/2022
Chuyển đến:Vyškov

Dukla Praha
Thời gian:28/7/2021
Chuyển đến:Slavia Praha

Slavia Praha
Thời gian:5/1/2025
Chuyển đến:Tottenham


