Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
14/3/1996
14/3/1996Số áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super League - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2014
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Olmaliq
Super League
2025
Nasaf
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pakhtakor
Thời gian:9/2/2021
Chuyển đến:Olmaliq

Bunyodkor
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Pakhtakor

Olmaliq
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:Nasaf


