Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thái Lan
Ngày sinh
1/2/1991
1/2/1991Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Thai Champions Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2022
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2020
🏆
China Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2017
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2014
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2014
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2013
🏆
FA Cup - Vô địch— 2013
⚽
Thai League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
17
0
—
19
1941
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chonburi FC
Thai League 2
2024
Kasetsart FC
Thai League 2
2024
Chonburi FC
League Cup
2024
Kasetsart FC
League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
1
0
—
11
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kasetsart FC
Thời gian:26/12/2024
Chuyển đến:Chonburi FC

Bangkok United
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Kasetsart FC

Terengganu
Thời gian:4/1/2023
Chuyển đến:Bangkok United

Muangthong United
Thời gian:22/12/2022
Chuyển đến:Terengganu

Port FC
Thời gian:1/6/2022
Chuyển đến:Muangthong United

Muangthong United
Thời gian:4/1/2022
Chuyển đến:Port FC

Port FC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Muangthong United

Muangthong United
Thời gian:4/1/2020
Chuyển đến:Port FC

Police Tero
Thời gian:18/2/2016
Chuyển đến:Muangthong United


