Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
19/6/1991
19/6/1991Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2022/2024
🏆
FIFA World Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
HNL - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
HNL - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
HNL - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
HNL - Vô địch— 2009/2010
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
10
5
7.11
20
1722
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
1899 Hoffenheim
DFB Pokal
2025
1899 Hoffenheim
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
1
0
7.45
10
5
1
0
7.11
Chuyển nhượng

Leicester
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:1899 Hoffenheim
Phí:€ 10M

Leicester
Thời gian:20/1/2016
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

HNK Rijeka
Thời gian:16/1/2015
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 11.5M

Dinamo Zagreb
Thời gian:31/8/2013
Chuyển đến:HNK Rijeka
Phí:€ 1.2M

Dinamo Zagreb
Thời gian:12/2/2012
Chuyển đến:NK Lokomotiva Zagreb


