Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh
3/1/2002
3/1/2002Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
0
—
6
587
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Andijan
Super League
2025
Andijan
Cup
2025
Kosovo U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Maribor
Thời gian:25/8/2023
Chuyển đến:Laci

Torino
Thời gian:12/10/2022
Chuyển đến:Maribor

Tabor Sežana
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Torino

Spal
Thời gian:25/9/2020
Chuyển đến:Torino U19

Dinamo Tirana
Thời gian:6/2/2025
Chuyển đến:Andijan

Andijan
Thời gian:31/8/2025
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Laci
Thời gian:6/2/2025
Chuyển đến:Andijan


