Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
14/7/1994
14/7/1994Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Hạng 2— 2021
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
0
—
5
640
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
AFC Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
1
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kedah
Thời gian:8/1/2022
Chuyển đến:Home United

Hougang United
Thời gian:18/1/2021
Chuyển đến:Kedah

Home United
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Hougang United

Hougang United
Thời gian:14/10/2017
Chuyển đến:Home United

Young Lions
Thời gian:4/1/2016
Chuyển đến:Hougang United

Home United
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Kanchanaburi


