Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh
18/11/1993
18/11/1993Số áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Superliga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Superliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Superliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Superliga - Vô địch— 2015/2016
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Prishtina
Superliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shkendija
Thời gian:5/1/2024
Chuyển đến:Prishtina

Drita
Thời gian:13/6/2023
Chuyển đến:Shkendija

Feronikeli
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Drita

Drita
Thời gian:20/2/2016
Chuyển đến:Feronikeli


