Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
24/7/1993
24/7/1993Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2021
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2020
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2019
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2018
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2017
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2013/2015
🏆
Svenska Cupen - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Svenska Cupen - Vô địch— 2011
🏆
Allsvenskan - Vô địch— 2011
⚽
AllsvenskanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
7
18
1620
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
BK Hacken
Allsvenskan
2024
BK Hacken
Svenska Cupen
2024
BK Hacken
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

SpVgg Greuther Fürth
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:BK Hacken

Molde
Thời gian:10/1/2022
Chuyển đến:SpVgg Greuther Fürth

Helsingborg
Thời gian:27/1/2015
Chuyển đến:Molde

Akademi HIF
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Helsingborg

Helsingborg
Thời gian:5/8/2013
Chuyển đến:Akademi HIF

IFK Varnamo
Thời gian:15/7/2013
Chuyển đến:Helsingborg

Helsingborg
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:IFK Varnamo


