Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
23/6/2003
23/6/2003Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
51
51🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premiership - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premiership - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
6.76
7
278
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Wycombe
League One
2024
Rangers
Premiership
2024
Wycombe
Cúp FA
2024
Rangers U21
Challenge Cup
2024
Rangers
FA Cup
2024
Rangers
League Cup
2024
Rangers
Cúp C2
2024
Rangers
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.76
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Heart Of Midlothian
Thời gian:19/1/2024
Chuyển đến:Rangers

Rangers
Thời gian:4/8/2023
Chuyển đến:Heart Of Midlothian

Rangers
Thời gian:21/1/2025
Chuyển đến:Wycombe


