Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Moldova
Ngày sinh
13/2/1996
13/2/1996Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cupa - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
Supercupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Supercupa - Vô địch— 2015/2016
🏆
Supercupa - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Liga - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cupa - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Supercupa - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Liga - Vô địch— 2012/2013
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
—
9
804
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Zimbru
Super Liga
2024
Zimbru
Cupa
2024
Zimbru
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dinamo-Auto
Thời gian:24/1/2020
Chuyển đến:Ripensia Timisoara

Sheriff Tiraspol
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Dinamo-Auto

Sfîntul Gheorghe
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol

Petrocub
Thời gian:21/6/2018
Chuyển đến:Sfîntul Gheorghe

Sheriff Tiraspol
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Petrocub

Petrocub
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Petrocub

Tiraspol
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol
Thời gian:22/7/2014
Chuyển đến:Tiraspol

Ripensia Timisoara
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:Zimbru

Tiraspol
Thời gian:20/6/2015
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol


