Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
14/7/1990
14/7/1990Chiều cao
189 cm
189 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
1. Division - Vô địch— 2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
—
4
364
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
5.7
Chuyển nhượng

FK Tobol Kostanay
Thời gian:11/7/2023
Chuyển đến:FC Astana
Phí:€ 100K

Kaisar
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

FK Tobol Kostanay
Thời gian:15/2/2020
Chuyển đến:Kaisar

Kaisar
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

Okzhetpes
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Kaisar

Kaisar
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Okzhetpes

Okzhetpes
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Kaisar

FC Astana
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

