Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
5/12/1995
5/12/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Community Shield - Vô địch— 2016
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2016
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2012/2013
VĐQG Mexico
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
1
2
6.56
6
643
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AEK Athens FC
Super League 1
2025
Monterrey
VĐQG Mexico
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
2
0
0
6.56
Chuyển nhượng

Manchester United
Thời gian:16/9/2024
Chuyển đến:AEK Athens FC

Sevilla
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Manchester United

Manchester United
Thời gian:25/1/2022
Chuyển đến:Sevilla

Monaco
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 50M

Lyon
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 5M

AEK Athens FC
Thời gian:12/9/2025
Chuyển đến:Monterrey

